Chi tiết tin tức
A- A A+ | Trong Tăng tương phản Giảm tương phản

UKVFTA mở cửa, rau quả Việt Nam cần vượt rào cản kỹ thuật

UKVFTA tạo lợi thế thuế quan đáng kể cho rau quả Việt Nam tại Anh, song để biến ưu đãi thành thị phần, doanh nghiệp phải vượt rào cản kỹ thuật.

Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Vương quốc Anh (UKVFTA) đang mở thêm dư địa cho rau quả Việt Nam tiếp cận thị trường Anh, khi nhiều dòng thuế được cắt giảm sâu, tạo lợi thế cạnh tranh cho những sản phẩm thế mạnh của Việt Nam. Sau thời gian thực thi Hiệp định, xuất khẩu rau quả sang Anh đã ghi nhận mức tăng trưởng tích cực.

Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu rau quả của Việt Nam sang thị trường Anh đạt 56,4 triệu USD, tăng 50,7% so với năm 2024. Mức tăng trưởng này cho thấy dư địa từ UKVFTA đang từng bước được doanh nghiệp khai thác. Tuy nhiên, phía sau tốc độ tăng cao vẫn là bài toán về thị phần. Rau quả Việt Nam hiện mới chiếm tỷ trọng nhỏ trong nhu cầu nhập khẩu của Anh, trong khi yêu cầu về an toàn thực phẩm, kiểm dịch, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững ngày càng cao.

Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu rau quả của Việt Nam sang thị trường Anh đạt 56,4 triệu USD, tăng 50,7% so với năm 2024.

Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu rau quả của Việt Nam sang thị trường Anh đạt 56,4 triệu USD, tăng 50,7% so với năm 2024.

Trao đổi với Báo Công Thương, ông Đặng Phúc Nguyên, Tổng Thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam, nhấn mạnh UKVFTA mang lại nhiều lợi thế cạnh tranh cho ngành rau quả, song để tận dụng hiệu quả, doanh nghiệp phải đồng thời nâng chất lượng vùng trồng, công nghệ sau thu hoạch, logistics và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn của thị trường.

Lợi thế lớn từ thuế quan

Theo ông Đặng Phúc Nguyên, một trong những lợi ích rõ nhất của UKVFTA đối với ngành rau quả là ưu đãi thuế quan. Khoảng 94% trong tổng số 547 dòng thuế đối với rau quả và các sản phẩm chế biến từ rau quả được cắt giảm sâu, theo lộ trình nhanh.

Đáng chú ý, nhiều mặt hàng là thế mạnh của Việt Nam như thanh long, xoài, chanh dây, bưởi, nhãn, vải cùng một số sản phẩm rau quả chế biến được hưởng mức thuế nhập khẩu 0%. Đây là lợi thế đáng kể khi so với mức thuế MFN mà Anh áp dụng với nhiều quốc gia chưa có hiệp định thương mại tự do với thị trường này, có thể dao động từ 6% đến trên 20%.

Lợi thế về thuế giúp hàng Việt Nam có thêm dư địa cạnh tranh về giá, đặc biệt trong những phân khúc mà Việt Nam đã có năng lực sản xuất và nguồn cung tương đối ổn định. Theo ông Nguyên, đây cũng là lợi thế cần được doanh nghiệp tính toán ngay từ khâu xây dựng phương án xuất khẩu, thay vì chỉ xem ưu đãi thuế quan là kết quả của quá trình đàm phán.

Doanh nghiệp cũng cần khai thác tốt hơn câu chuyện về nguồn gốc, chỉ dẫn địa lý, sản phẩm nhiệt đới và phương thức sản xuất bền vững của Việt Nam.

Doanh nghiệp cũng cần khai thác tốt hơn câu chuyện về nguồn gốc, chỉ dẫn địa lý, sản phẩm nhiệt đới và phương thức sản xuất bền vững của Việt Nam.

Bên cạnh thuế nhập khẩu, UKVFTA còn có các cơ chế tham vấn và xử lý vấn đề liên quan đến an toàn thực phẩm, kiểm dịch động thực vật. Đây là yếu tố có ý nghĩa với nhóm hàng rau quả, bởi những thay đổi về yêu cầu kỹ thuật có thể tác động trực tiếp đến thời gian thông quan và chi phí của doanh nghiệp.

Quy tắc xuất xứ đối với rau quả tươi cũng tương đối thuận lợi khi áp dụng tiêu chí hàng hóa được trồng, thu hoạch tại Việt Nam. Với nhóm sản phẩm đáp ứng điều kiện xuất xứ, doanh nghiệp có thể sử dụng chứng từ xuất xứ phù hợp để hưởng ưu đãi theo Hiệp định.

Cùng với đó, các cam kết về sở hữu trí tuệ, chỉ dẫn địa lý và phát triển bền vững trong UKVFTA tạo thêm cơ sở để hàng Việt Nam xây dựng thương hiệu và tiếp cận các hệ thống phân phối lớn tại Anh.

Tăng trưởng cao, thị phần vẫn nhỏ

Những lợi thế về thuế quan đang phần nào phản ánh qua tốc độ tăng trưởng xuất khẩu. Năm 2025, rau quả Việt Nam xuất khẩu sang Anh đạt 56,4 triệu USD, tăng 50,7% so với năm 2024.

Tuy nhiên, theo ông Đặng Phúc Nguyên, quy mô này vẫn còn khiêm tốn nếu đặt cạnh tổng nhu cầu nhập khẩu rau quả của thị trường Anh. Rau quả Việt Nam hiện chiếm tỷ trọng dưới 1% trong tổng nhu cầu nhập khẩu của thị trường này.

Đây là khoảng cách cho thấy ưu đãi từ UKVFTA mới là điều kiện cần. Để tăng thị phần, doanh nghiệp phải giải quyết đồng thời nhiều vấn đề từ chất lượng sản phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật, khả năng cung ứng liên tục đến hệ thống logistics và kênh phân phối.

Hiện rau quả Việt Nam chủ yếu hiện diện tại các hệ thống siêu thị châu Á như Longdan, Pak’s Food và một số phân khúc cao cấp. Sự hiện diện tại các hệ thống bán lẻ lớn của Anh như Tesco, Sainsbury’s, Marks & Spencer hay ASDA vẫn còn hạn chế.

"Cơ cấu sản phẩm xuất khẩu đang có sự dịch chuyển theo hướng giảm dần sự phụ thuộc vào hàng tươi nguyên liệu, tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến như rau quả sấy, đông lạnh IQF, nước ép cô đặc và các sản phẩm có giá trị gia tăng. Đây là hướng đi phù hợp với đặc điểm thị trường Anh, đồng thời giúp doanh nghiệp giảm áp lực về thời gian vận chuyển và hạn chế hao hụt sau thu hoạch", ông Nguyên phân tích.

Với những sản phẩm có thời gian bảo quản dài hơn, việc tổ chức chuỗi logistics phù hợp cũng có thể mở thêm dư địa cạnh tranh. Tuy nhiên, để tận dụng được lợi thế này, doanh nghiệp phải đầu tư đồng bộ từ vùng nguyên liệu, sơ chế, đóng gói đến vận chuyển và bảo quản.

Nếu ưu đãi thuế quan là lợi thế thì tiêu chuẩn kỹ thuật lại là một trong những điểm nghẽn lớn nhất đối với rau quả Việt Nam tại Anh.

Sau Brexit, hàng rau quả vào thị trường Anh phải đáp ứng các yêu cầu SPS và quy định về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật ngày càng chặt chẽ. Chỉ một lô hàng không đáp ứng yêu cầu cũng có thể làm phát sinh chi phí kiểm tra, lưu kho, xử lý và ảnh hưởng tới uy tín của nhà cung cấp.

"Vấn đề không chỉ nằm ở sản phẩm cuối cùng mà bắt đầu từ chính vùng trồng. Mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói, quản lý thuốc bảo vệ thực vật, thời gian cách ly, hồ sơ sản xuất và truy xuất nguồn gốc đều phải được kiểm soát chặt chẽ", ông Đặng Phúc Nguyên lưu ý.

Cùng với yêu cầu SPS, các nhà nhập khẩu Anh ngày càng quan tâm đến những tiêu chuẩn như GlobalG.A.P, trách nhiệm xã hội theo SMETA/Sedex, yêu cầu về môi trường và dấu vết carbon. Đây là thách thức đối với các hợp tác xã, hộ sản xuất quy mô nhỏ nếu thiếu liên kết với doanh nghiệp xuất khẩu và cơ sở đóng gói.

Thời gian vận chuyển cũng là vấn đề cần tính toán. Đối với đường biển, hành trình có thể kéo dài khoảng 28-35 ngày, trong khi vận chuyển bằng đường hàng không có chi phí cao. Vì vậy, công nghệ sau thu hoạch và chuỗi lạnh quyết định đáng kể khả năng cạnh tranh của sản phẩm.

Theo ông Nguyên, doanh nghiệp cần tăng đầu tư vào các công nghệ như xử lý nhiệt VHT, bao gói khí quyển biến đổi MAP, màng sinh học hoặc công nghệ rửa kháng khuẩn để kéo dài thời gian bảo quản. Với một số loại quả có khả năng bảo quản tốt như bưởi, dừa tươi, chanh không hạt, việc tổ chức chuỗi lạnh liên tục và tăng tỷ trọng vận chuyển đường biển có thể giúp giảm đáng kể chi phí logistics.

Một hướng khác là đẩy mạnh chế biến sâu. Các sản phẩm sấy, sấy thăng hoa, đông lạnh IQF, nước ép cô đặc, puree không chỉ giảm sức ép về thời gian bảo quản mà còn giúp doanh nghiệp đa dạng hóa sản phẩm, tiếp cận những phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn. Để vào sâu hơn hệ thống phân phối, doanh nghiệp cũng cần quan tâm các tiêu chuẩn như BRCGS, IFS.

Từ ưu đãi đến thị phần

Để UKVFTA tạo tác động rõ hơn đến xuất khẩu rau quả, yêu cầu trước hết là chuẩn hóa vùng nguyên liệu theo tiêu chuẩn của thị trường Anh. Doanh nghiệp cần kiểm soát chặt thuốc bảo vệ thực vật, thời gian cách ly, hồ sơ sản xuất và truy xuất nguồn gốc; đồng thời từng bước chuyển sang các tiêu chuẩn như GlobalG.A.P, hữu cơ hoặc Rainforest Alliance phù hợp với từng nhóm thị trường.

Theo ông Đặng Phúc Nguyên, số hóa quản lý vùng trồng cũng cần được đẩy mạnh, từ nhật ký điện tử, quản lý mã số vùng trồng đến liên kết dữ liệu giữa hợp tác xã, vùng nguyên liệu và cơ sở đóng gói. Khi dữ liệu được kiểm soát xuyên suốt, doanh nghiệp sẽ chủ động hơn trong việc chứng minh nguồn gốc và đáp ứng yêu cầu của nhà nhập khẩu.

Để UKVFTA tạo tác động rõ hơn đến xuất khẩu rau quả, yêu cầu trước hết là chuẩn hóa vùng nguyên liệu theo tiêu chuẩn của thị trường Anh.

Để UKVFTA tạo tác động rõ hơn đến xuất khẩu rau quả, yêu cầu trước hết là chuẩn hóa vùng nguyên liệu theo tiêu chuẩn của thị trường Anh.

Cùng với tiêu chuẩn sản xuất, yêu cầu về trách nhiệm xã hội và môi trường cần được xem là một phần của năng lực xuất khẩu. Các nhà nhập khẩu lớn không chỉ kiểm tra chất lượng sản phẩm mà ngày càng quan tâm đến điều kiện lao động, an toàn tại nơi làm việc, tiền lương, phát thải carbon và khả năng sử dụng bao bì có thể tái chế hoặc phân hủy.

Ở khâu thị trường, rau quả Việt Nam cần từng bước thoát khỏi phạm vi phân phối chủ yếu qua các hệ thống bán lẻ châu Á để tiếp cận sâu hơn các chuỗi bán lẻ lớn và các nhà cung cấp cấp 1 tại Anh. Đây là quá trình đòi hỏi năng lực cung ứng ổn định, tiêu chuẩn đồng nhất và khả năng xây dựng thương hiệu.

"Doanh nghiệp cũng cần khai thác tốt hơn câu chuyện về nguồn gốc, chỉ dẫn địa lý, sản phẩm nhiệt đới và phương thức sản xuất bền vững của Việt Nam. Khi sản phẩm có sự khác biệt rõ ràng, câu chuyện thương hiệu được xây dựng bài bản và đáp ứng được các tiêu chuẩn của nhà nhập khẩu, lợi thế thuế quan từ UKVFTA mới có thể chuyển hóa thành lợi thế thương mại thực tế", ông Nguyên khuyến nghị.

Từ góc độ xuất khẩu, UKVFTA đã tạo một nền tảng thuận lợi về thuế quan và quy tắc xuất xứ cho rau quả Việt Nam. Nhưng mức tăng trưởng 50,7% trong năm 2025 mới là bước đầu. Khoảng cách giữa tốc độ tăng kim ngạch và tỷ trọng dưới 1% trong nhu cầu nhập khẩu của Anh cho thấy dư địa thị trường còn lớn, đồng thời đặt ra yêu cầu rõ hơn về năng lực cạnh tranh.

Muốn tăng thị phần tại Anh, rau quả Việt Nam không thể chỉ dựa vào giá hay ưu đãi thuế. Vùng trồng đạt chuẩn, kiểm soát dư lượng, truy xuất nguồn gốc, công nghệ sau thu hoạch, logistics lạnh, chế biến sâu, trách nhiệm xã hội và khả năng tham gia hệ thống phân phối lớn sẽ quyết định việc hàng Việt Nam có đi xa hơn trên thị trường này hay không.

Thị trường Anh đang mở thêm dư địa cho rau quả chế biến của Việt Nam, từ sản phẩm sấy, sấy thăng hoa, đông lạnh IQF đến nước ép cô đặc và puree. Chuyển dịch này giúp doanh nghiệp giảm áp lực về thời gian bảo quản, hạn chế hao hụt trong vận chuyển và nâng giá trị sản phẩm. Đây cũng là hướng để doanh nghiệp tận dụng tốt hơn ưu đãi thuế quan từ UKVFTA, thay vì chỉ tập trung vào xuất khẩu sản phẩm tươi.

Ngọc Hoa

Tin liên quan

Đối tác tin cậy